Lactobacillus rhamnosus là một loại vi khuẩn sản xuất axit lactic thuộc chi Lactobacillus. Nó được tìm thấy tự nhiên trong đường tiêu hóa của con người và là một phần của hệ vi sinh vật đường ruột bình thường. L. rhamnosus là vi khuẩn gram dương và có hình thái hình que. Nó đã được nghiên cứu rộng rãi về các đặc tính tăng cường sức khỏe tiềm năng của nó.
Vancomycin Hydrochloride có nguồn gốc từ hợp chất tự nhiên vancomycin, lần đầu tiên được phân lập từ vi khuẩn Streptomyces Orientalis vào những năm 1950. Nó chủ yếu được sử dụng để điều trị các bệnh nhiễm trùng nghiêm trọng do vi khuẩn gây ra bởi các sinh vật gram dương, bao gồm các loài tụ cầu vàng kháng methicillin (MRSA) và các loài Enterococcus.
Bifidobacteria bifidum, còn được gọi là B. bifidum, là một loại vi khuẩn probiotic có vai trò quan trọng trong việc duy trì đường ruột khỏe mạnh. Vi khuẩn có lợi này hiện diện tự nhiên trong đường tiêu hóa của con người và đã được nghiên cứu rộng rãi về những lợi ích sức khỏe tiềm tàng của nó.
Bifidobacteria longum là một loại vi khuẩn có lợi sống trong đường tiêu hóa của con người. Nó thuộc chi Bifidobacteria, được biết đến với đặc tính sinh học. Bifidobacteria longum là một loại vi khuẩn kỵ khí gram dương có khả năng tồn tại độc đáo trong môi trường axit của dạ dày và xâm chiếm ruột.
Bifidobacteria lactis là một loại vi khuẩn có lợi thuộc chi Bifidobacteria, thường được tìm thấy trong đường tiêu hóa của con người. Nó là một loại vi khuẩn kỵ khí gram dương, có cấu trúc hình que.
Collagen xương được điều chế bằng gelatin làm nguyên liệu thô, sử dụng công nghệ thủy phân enzyme định vị protease đã được cấp bằng sáng chế và quy trình xử lý tinh chế, với hàm lượng protein trên 90%. Các lĩnh vực ứng dụng của collagen bò bao gồm vật liệu y sinh, mỹ phẩm, công nghiệp thực phẩm, mục đích nghiên cứu, v.v.
Bột Collagen loại II không biến tính có nguồn gốc từ sụn xương ức gà, bảo tồn cấu trúc tự nhiên của nó. Không giống như collagen biến tính, collagen loại II này duy trì cấu trúc tự nhiên, đảm bảo hoạt tính sinh học và hiệu quả của nó. Nó thường ở dạng bột, giúp dễ dàng kết hợp với nhiều loại đồ uống và thực phẩm khác nhau.
Crospovidone, còn được gọi là polyvinylpyrrolidone liên kết ngang (PVP), là một loại polymer tổng hợp được tạo ra từ quá trình trùng hợp các monome vinylpyrrolidone. Nó là một loại bột màu trắng, không mùi và không vị, có đặc tính hấp thụ nước tuyệt vời. Crospovidone không hòa tan trong nước nhưng trương nở nhanh chóng, tạo thành chất đặc giống như gel, khiến nó có giá trị cao trong nhiều ứng dụng.
Bột Paricalcitol là một chất hóa học thuộc nhóm chất tương tự vitamin D. Nó là một chất kích hoạt tổng hợp và chọn lọc của thụ thể vitamin D. Bột Paricalcitol chủ yếu được sử dụng trong điều trị cường cận giáp thứ phát, một tình trạng thường thấy ở những bệnh nhân mắc bệnh thận mãn tính. Nó giúp điều chỉnh mức độ hormone tuyến cận giáp và duy trì cân bằng khoáng chất trong cơ thể.
Bột Glosamine hydrochloride là một hợp chất hóa học có nguồn gốc từ động vật có vỏ hoặc được tổng hợp trong phòng thí nghiệm. Nó thường được sử dụng như một chất bổ sung chế độ ăn uống để tăng cường sức khỏe khớp. Glucosamine hydrochloride thuộc nhóm hợp chất được gọi là đường amin và là tiền chất trong quá trình tổng hợp sinh hóa của protein và lipid bị glycosyl hóa. Nó có sẵn ở dạng bột tinh thể màu trắng.
•Nguồn: Gà, Bò, Cá mập. •USP/BP/EP/JP HACCP, NSF-GMP, HALAL, KOSHER, ISO9001, ISO22000, DMF Chondroitin Sulfate cũng có thể được sử dụng làm chất phụ gia trong thực phẩm và các sản phẩm tốt cho sức khỏe.