Bột Beta-arbutin là chất làm sáng da tự nhiên có nguồn gốc từ cây dâu tây. Nó là một loại bột màu trắng tinh thể hòa tan trong nước và dễ dàng thêm vào các công thức khác nhau.
[3-(Ethoxycarbonyl)propyl]triphenylphosphonium bromide, còn được gọi là ECPPTPBr, là một hợp chất hóa học thuộc nhóm muối photphonium. Nó chủ yếu được sử dụng trong các phản ứng tổng hợp hữu cơ khác nhau và đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong sản xuất dược phẩm và các hóa chất tốt khác. ECPPTPBr là chất rắn kết tinh màu trắng có công thức phân tử là C23H24BrO2P. Nó thể hiện sự ổn định và hòa tan tốt trong các dung môi hữu cơ thông thường, giúp dễ dàng xử lý và thao tác trong môi trường phòng thí nghiệm. Nó thường được điều chế bằng phản ứng giữa, sau đó được xử lý bằng axit hydrobromic.
Butyl triphenyl photphonium bromide là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C19H23BrP. Nó là muối amoni bậc bốn bao gồm một nhóm butyl gắn với cation triphenyl photphonium, được cân bằng bởi anion bromide.
Octenidine dihydrochloride là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C22H42Cl2N4. Nó là một chất chống vi trùng phổ rộng thường được sử dụng trong môi trường chăm sóc sức khỏe. Octenidine dihydrochloride là chất lỏng hoặc bột không màu đến hơi vàng, hòa tan trong nước và rượu.
(3-Bromopropyl)Triphenylosphonium bromide một hợp chất hữu cơ đa năng có cấu trúc độc đáo chứa cation photphonium và anion bromide. Nó được sử dụng rộng rãi trong các phản ứng hóa học và tổng hợp khác nhau do khả năng phản ứng và tính ổn định của nó. Hợp chất này đã thu hút được sự chú ý trong nghiên cứu hóa học hữu cơ và tìm thấy ứng dụng trong một số lĩnh vực.
Tetraphenylphosphonium iodide là một hợp chất hữu cơ thuộc họ muối photphonium bậc bốn. Nó bao gồm một nguyên tử phốt pho trung tâm liên kết với bốn nhóm phenyl và một ion iodua. Hợp chất này được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau do tính chất độc đáo và ứng dụng linh hoạt của nó.
Ethyltriphenylphosphonium Bromide là muối photphonium bậc bốn được ứng dụng trong các phản ứng hóa học khác nhau và tổng hợp hữu cơ. Nó được sử dụng rộng rãi như một chất xúc tác chuyển pha.
EDTA: Ethylene Diamine Tetraacetic Acid Công thức phân tử: C10H16N2O8 Trọng lượng phân tử: 292,24 Ngoại hình: Bột màu trắng Đóng gói: Đóng gói trong túi giấy 25kg có lót túi PE
Bột enzyme Glucose Oxidase là một dạng bột của enzyme glucose oxyase. Enzyme này có nguồn gốc từ nhiều loại vi sinh vật, chẳng hạn như Aspergillus niger. Nó xúc tác quá trình oxy hóa glucose thành axit gluconic và hydro peroxide.
Bột enzyme Serrapeptase là một loại enzyme phân giải protein có nguồn gốc từ con tằm. Nó được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp khác nhau vì nhiều ứng dụng và đặc tính có lợi.
Rhodiola Rosea, còn được gọi là rễ vàng hoặc rễ Bắc Cực, là một loại thảo dược có hoa mọc ở các vùng lạnh trên thế giới, bao gồm Bắc Cực, Châu Âu và Châu Á. Trong nhiều thế kỷ, nó đã được sử dụng trong y học cổ truyền vì nhiều lợi ích sức khỏe. Chiết xuất thu được từ Rhodiola Rosea được đánh giá cao vì đặc tính thích ứng, giúp cơ thể đối phó với căng thẳng và hỗ trợ sức khỏe tổng thể. Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá ứng dụng, chức năng và lợi ích sức khỏe tiềm ẩn của Chiết xuất Rhodiola Rosea.