MitoQ là một dạng CoQ10 được sửa đổi đã được liên kết hóa học với một cation ưa mỡ, cho phép nó tích lũy có chọn lọc trong ty thể. Bằng cách nhắm mục tiêu cụ thể vào ty thể, MitoQ nhằm mục đích giải quyết tổn thương oxy hóa và hỗ trợ sức khỏe của ty thể, điều này rất quan trọng đối với chức năng tổng thể của tế bào.
Urolithin A là một hợp chất tự nhiên được sản xuất trong ruột nhờ quá trình chuyển hóa ellagitannin. Sau khi tiêu thụ thực phẩm giàu ellagitannin, chẳng hạn như quả lựu, ellagitannin bị vi khuẩn đường ruột phân hủy thành urolithin A, sau đó được hấp thụ vào máu.
Hesperetin là một hợp chất flavonoid tự nhiên có nguồn gốc từ trái cây họ cam quýt như cam và chanh. Nó là một loại bột tinh thể màu vàng với mùi thơm cam quýt nhẹ. Hesperetin được biết đến với đặc tính chống oxy hóa và thường được sử dụng trong thực phẩm bổ sung và thực phẩm chức năng.
IPriflavone là một hợp chất tự nhiên thuộc họ flavonoid. Nó là một loại bột màu vàng có công thức phân tử C18H16O3. Nó thường được tìm thấy trong các loại đậu, bao gồm đậu nành và cỏ linh lăng, cũng như trong cỏ ba lá đỏ. IPriflavone được biết đến với những lợi ích sức khỏe tiềm ẩn và thường được sử dụng như một chất bổ sung trong chế độ ăn uống.
Indole-3-carbinol (I3C) là một hợp chất tự nhiên từ các loại cây họ cải như bông cải xanh và cải Brussels. Nó là một loại bột tinh thể có mùi đặc trưng. Indole3-carbin là một chất có hoạt tính sinh học rất tốt cho sức khỏe.
Mô tả TPGS là viết tắt của Tocopheryl Polyethylene Glycol 1000 Succinate. Nó là một dẫn xuất vitamin E không ion, hòa tan trong nước. TPGS có nguồn gốc từ vitamin E tự nhiên và được biến đổi để cải thiện khả năng hòa tan trong hệ nước. Nó thường có sẵn ở dạng bột màu vàng đến nâu nhạt. Chức năng TPGS có một số chức năng quan trọng trong các ngành công nghiệp khác nhau. Thứ nhất, nó hoạt động như một chất hòa tan và chất nhũ hóa, giúp tăng cường khả năng hòa tan và ổn định của các loại thuốc và dược phẩm dinh dưỡng kém tan trong nước trong môi trường nước. Thứ hai, TPGS thể hiện đặc tính chống oxy hóa tuyệt vời, có thể bảo vệ các hợp chất nhạy cảm khỏi quá trình oxy hóa và suy thoái. Ngoài ra, TPGS đã được chứng minh là có tác dụng tăng cường hấp thu thuốc thông qua các cơ chế khác nhau, bao gồm ức chế các chất vận chuyển thuốc ra ngoài và cải thiện tính thấm của niêm mạc. Ứng dụng Lĩnh vực dược phẩm: Nó chủ yếu được sử dụng làm chất tăng cường tá dược và hấp thụ. Do tác dụng nhũ hóa và hòa tan, nó có thể cải thiện hiệu quả sinh khả dụng của thuốc. Vì vậy, nó có thể làm giảm lượng sử dụng ma túy và giảm tác dụng phụ độc hại của thuốc. 1. Thuốc chống khối u: Công thức nhũ tương paclitaxel được FDA phê chuẩn (Sonus Pharmaceuticals) 2. Thuốc chống HIV: Agenerase (Amprenavir) và APTIVUS (Telanavir). 3. Thuốc điều trị viêm gan virus C (HCV): VIEKERA Pack dạng viên. 4. Thuốc nhỏ mắt: khô mắt; ngăn ngừa đeo kính áp tròng; lành giác mạc sau phẫu thuật. 5. Điều trị thiếu vitamin E do thiếu mật mãn tính. Lĩnh vực Thực phẩm và Mỹ phẩm: 1. Chuyển đổi nhiều loại chất dinh dưỡng tự nhiên thành chất lỏng hoặc bột ổn định, hòa tan trong nước. 2. Có tác dụng chống oxy hóa và chống lão hóa.
Lecithin đậu nành là một chất tự nhiên có nguồn gốc từ đậu nành. Nó là một hỗn hợp phức tạp của phospholipid, axit béo và chất béo trung tính. Lecithin thường được sử dụng làm chất nhũ hóa, cho phép dầu và nước trộn với nhau hiệu quả hơn. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp thực phẩm và cũng được ứng dụng trong các lĩnh vực khác như dược phẩm, mỹ phẩm và sản xuất công nghiệp.
Protein đậu nành cô lập là một dạng protein có độ tinh khiết cao có nguồn gốc từ đậu nành. Nó được sản xuất bằng cách loại bỏ chất béo và carbohydrate khỏi đậu nành, tạo thành bột protein đậm đặc. Protein đậu nành cô lập được biết đến với thành phần dinh dưỡng linh hoạt, khiến nó trở thành lựa chọn phổ biến cho người ăn chay, thuần chay và những người có chế độ ăn kiêng hạn chế hoặc có mục tiêu dinh dưỡng cụ thể.
Dầu cá tinh chế đề cập đến lipid bên trong cá rất giàu EPA (axit eicosapentaenoic) và DHA (axit Docosahexenoic). Cá nói chung chứa rất ít EPA và DHA, chỉ có ở các loài cá biển lạnh và biển sâu như cá cơm, cá hồi, cá mòi… mới giàu EPA và DHA, còn các loài động vật sống trong đất liền khác hầu như không chứa EPA và DHA. Đó là lý do tại sao chúng tôi sử dụng cá biển sâu để tinh chế EPA và DHA.
Bột Glosamine hydrochloride là một hợp chất hóa học có nguồn gốc từ động vật có vỏ hoặc được tổng hợp trong phòng thí nghiệm. Nó thường được sử dụng như một chất bổ sung chế độ ăn uống để tăng cường sức khỏe khớp. Glucosamine hydrochloride thuộc nhóm hợp chất được gọi là đường amin và là tiền chất trong quá trình tổng hợp sinh hóa của protein và lipid bị glycosyl hóa. Nó có sẵn ở dạng bột tinh thể màu trắng.
Bifidobacteria lactis là một loại vi khuẩn có lợi thuộc chi Bifidobacteria, thường được tìm thấy trong đường tiêu hóa của con người. Nó là một loại vi khuẩn kỵ khí gram dương, có cấu trúc hình que.