CAS #:
9007-28-7Giấy chứng nhận:
CEP, GMP, ISO 9001, USP, BPThông số kỹ thuật:
Shark/Bovine/Porcine SPF SourceThanh toán:
L/C,T/T,D/P,Western Union,Paypal,Money GramBột Chondroitin Sulfate OEM sản xuất có chứng nhận CEP
Số CAS
9007-28-7
Số EINECS
232-696-9
Công thức phân tử
(C14H21NO14S)n
Bảo quản
Mát Dry Nơi
Hạn sử dụng
2 năm
Độ tinh khiết
90.5% Chondroitin Sulfate
Đóng gói
25 Kg/thùng
Thời gian giao hàng
10-30 ngày
Sản phẩm Description
Bột Chondroitin Sulfate là một hợp chất tự nhiên có nguồn gốc từ sụn bò hoặc cá mập. Đây là thành phần quan trọng của các mô liên kết như sụn và gân, và được biết đến với khả năng duy trì sức khỏe và độ linh hoạt của khớp. Dạng bột màu trắng đến trắng ngà này thường không mùi và không vị, giúp dễ dàng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
Côngdụng
1. Ứng dụng trong y học là một loại thuốc điều trị các bệnh về khớp, dùng cùng glucosamine để giảm đau, thúc đẩy tái tạo sụn và cải thiện cơ bản các vấn đề về khớp.
\r\n2. Đối với collagen giác mạc, nó có vai trò bảo vệ, có thể thúc đẩy sự phát triển của chất nền trong sợi, tăng cường tính thấm, cải thiện tuần hoàn máu, đẩy nhanh trao đổi chất, thúc đẩy hấp thu dịch và loại bỏ viêm, cải thiện triệu chứng khô mắt.
\r\n3. Trong thực phẩm chức năng và phụ gia thực phẩm, nó có thể tăng cường thể trạng và có tác dụng kháng khuẩn, làm đẹp, chống lão hóa, v.v. Cải thiện thính lực và da khô. Cơ thể có thể ức chế hấp thu lipid và glucose trong ruột để đạt hiệu quả giảm cân.
Ứng dụng
Bột Chondroitin Sulfate thường được sử dụng trong sản xuất thực phẩm bổ sung nhằm hỗ trợ sức khỏe khớp. Nó thường được đưa vào các công thức như viên nang, viên nén và dung dịch bổ sung hỗ trợ khớp. Ngoài ra, loại bột này còn có thể được thêm vào thực phẩm chức năng và đồ uống dành cho những người muốn hỗ trợ chức năng khớp.
Câu hỏi thường gặp
Sản phẩm
Q: Bạn cung cấp những cấp độ/độ tinh khiết nào?
A: Dược phẩm tiêu chuẩn USP/EP và tiêu chuẩn thực phẩm, độ tinh khiết 90%+.
Q: Những chứng nhận nào?
A: ISO 9001, ISO 22000, Kosher, Halal.
Đặt hàng
Q: Tùy chọn tùy chỉnh?
A: Nhãn riêng, bao bì thương hiệu, công thức tùy chỉnh, nhiều định dạng khác nhau.
Q: MOQ?
A: 25kg (tiêu chuẩn), 50kg (tùy chỉnh), 100kg (nhãn riêng).
Giá & Logistics
Q: Yếu tố giá cả?
A: Giá thị trường, số lượng đặt hàng, tùy chỉnh, điểm đến, tỷ giá hối đoái.
Q: Tùy chọn vận chuyển?
A: Đường hàng không, đường biển, chuyển phát nhanh, giao hàng tận nơi, kèm đầy đủ chứng từ xuất khẩu.
Chất lượng
Q: Đảm bảo chất lượng?
A: Kiểm nghiệm bởi bên thứ ba, COA cho từng lô, tuân thủ GMP, truy xuất nguồn gốc.
Tài liệu
Q: Những tài liệu nào cho lô hàng quốc tế?
A: Hóa đơn, phiếu đóng gói, vận đơn, CoO, giấy chứng nhận y tế nếu cần.
Hỗ trợ
Q: Có cung cấp mẫu không?
A: Có mẫu miễn phí (có thể áp dụng phí vận chuyển).
Q: Kinh nghiệm quốc tế?
A: Có nhiều kinh nghiệm xuất khẩu sang các thị trường toàn cầu.
thẻ liên quan :